Royal Headgear (Upper) #

Hướng dẫn chế tạo trang bị #

Sử dụng lệnh @npc questshop, lựa chọn Royal Headgears cho để làm nhiệm vụ chế tạo mũ Royal, mỗi một trang bị sẽ có yêu cầu về vật phẩm cần thu thập để chế tạo.

Danh sách trang bị #

Yêu cầu:
▸9,999,999 zeny
▸199x Proof Of Gacha (coin)
▸199x Proof Of Activity
▸49x Eye Of Hellion
▸3x Egnigem Cenia Card
▸3x Armeyer Dinze Card
Yêu cầu:
▸9,999,999 zeny
▸199x Proof Of Gacha (coin)
▸199x Proof Of Activity
▸49x Eye Of Hellion
▸3x Kavach Icarus Card
▸3x Wickebine Tres Card
Yêu cầu:
▸9,999,999 zeny
▸199x Proof Of Gacha (coin)
▸199x Proof Of Activity
▸49x Eye Of Hellion
▸3x Kavach Icarus Card
▸3x Wickebine Tres Card
Yêu cầu:
▸9,999,999 zeny
▸199x Proof Of Gacha (coin)
▸199x Proof Of Activity
▸49x Eye Of Hellion
▸3x Laurell Weinder Card
▸3x Errende Ebecee Card

Royal Armor #

Hướng dẫn chế tạo trang bị #

Chế tạo bằng máy Gacha Machine tại @main

Danh sách trang bị #

Trang bị cho mọi nghề, mọi level

Royal Shoes #

Hướng dẫn chế tạo trang bị #

Bước 1: Gặp NPC King Tristan III tại @main

Bước 2: Lựa chọn Chinh Phạt để nhận nhiệm vụ
Bước 3: Sau khi chọn nhiệm vụ, ấn bắt đầu để thực hiện tiêu diệt quái vật.
Bước 4: Trả nhiệm vụ bạn sẽ nhận được phần thưởng là Royal Badge

Danh sách trang bị #

Nói chuyện với King Tristan III tại @main, lựa chọn Royal Equipment để mua trang bị bằng Royal Badge

Enchants #

Nói chuyện với King Tristan III tại @main, lựa chọn Royal Equipment để mua vật phẩm cường hóa bằng Royal Badge

Royal Enchanment Stone (Basic) – Shoes #

Enchant thuộc tính cho Royal Shoes (1 dòng), với một trong các chỉ số ngẫu nhiên như sau

Dòng 1 #

▸ +[1-3] chỉ số STR
▸ +[1-3] chỉ số AGI
▸ +[1-3] chỉ số VIT
▸ +[1-3] chỉ số INT
▸ +[1-3] chỉ số DEX
▸ +[1-3] chỉ số LUK
▸ +[100-500] Max HP
▸ +[1%-5%] Max HP Rate
▸ +[10-100] Max SP
▸ +[1%-5%] Max SP Rate

Royal Enchanment Stone (Physics) – Shoes #

Enchant thuộc tính cho Royal Shoes (2 dòng), với một trong các chỉ số ngẫu nhiên như sau

Dòng 1 #

▸ +[1-3] chỉ số STR
▸ +[1-3] chỉ số AGI
▸ +[1-3] chỉ số VIT
▸ +[1-3] chỉ số INT
▸ +[1-3] chỉ số DEX
▸ +[1-3] chỉ số LUK
▸ +[100-500] Max HP
▸ +[1%-5%] Max HP Rate
▸ +[10-100] Max SP
▸ +[1%-5%] Max SP Rate

Dòng 2 #

▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Formless
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Undead
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Brute
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Plant
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Insect
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Fish
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Demon
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Demi-human
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Angel
▸ +[1%-10%] Sát thương vật lý lên quái vật Dragon
▸ +[1%-10%] Critical ATK
▸ +[1%-10%] Melee ATK
▸ +[1%-10%] Long Range ATK
▸ +[1%-10%] Damage To Boss
▸ +[1%-10%] Damage To Normal Monster
▸ – giảm [1%-10%] Skill Delays
▸ +[1%-10%] Aspd

Royal Enchanment Stone (Magical) – Shoes #

Enchant thuộc tính cho Royal Shoes (2 dòng), với một trong các chỉ số ngẫu nhiên như sau

Dòng 1 #

▸ +[1-3] chỉ số STR
▸ +[1-3] chỉ số AGI
▸ +[1-3] chỉ số VIT
▸ +[1-3] chỉ số INT
▸ +[1-3] chỉ số DEX
▸ +[1-3] chỉ số LUK
▸ +[100-500] Max HP
▸ +[1%-5%] Max HP Rate
▸ +[10-100] Max SP
▸ +[1%-5%] Max SP Rate

Dòng 2 #

▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Formless
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Undead
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Brute
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Plant
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Insect
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Fish
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Demon
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Demi-human
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Angel
▸ +[1%-10%] Sát thương phép lên quái vật Dragon
▸ +[1%-10%] MATK
▸ +[1%-10%] Heal Power skill
▸ +[1%-10%] Long Range ATK
▸ +[1%-10%] Damage To Boss
▸ +[1%-10%] Damage To Normal Monster
▸ – giảm [1%-10%] Skill Delays
▸ – giảm [1%-10%] Casting Time
▸ – giảm [1%-10%] SP sử dụng skill

Royal Enchanment Stone (Basic) – Armor #

Enchant thuộc tính cho Royal Armor(1 dòng), với một trong các chỉ số ngẫu nhiên như sau

Dòng 1 #

▸ +[1-3] chỉ số STR
▸ +[1-3] chỉ số AGI
▸ +[1-3] chỉ số VIT
▸ +[1-3] chỉ số INT
▸ +[1-3] chỉ số DEX
▸ +[1-3] chỉ số LUK
▸ +[100-500] Max HP
▸ +[1%-5%] Max HP Rate
▸ +[10-100] Max SP
▸ +[1%-5%] Max SP Rate

Thông tin này có giúp ích cho bạn không?

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *