Đặc điểm
| Chuyển nghề: Novice → Gunslinger |
| Vai trò chính | DPS Tầm xa |
| Vai trò phụ | N/A |
| Tầm đánh | Xa, Gần |
| Loại sát thương | Vật lý |
| Chỉ số chính | AGI, DEX |
Chỉnh sửa kỹ năng #
Chỉnh sửa so với phiên bản pre-renewal gốc | ||
|---|---|---|
Nội dung | Phiên bản cũ | Phiên bản mới |
Bonus chỉ số | N/A | ▸Max HP + 20%Max SP + 20%All Stat + 10AGI + 10 ▸Buff cứng chỉ số cơ bản cho Gun tăng 2 lần sát thương toàn bộ kỹ năng. |
Advanced Skill #
Sử dụng lệnh @npc skill để học.
Advanced Skills | |||
|---|---|---|---|
Tên kỹ năng | Mô tả | Chi phí học | Demo |
Chưa cập nhật | ▸Level 1: Free ▸Level 2: 1m zeny. ▸Level 3: 3m zeny. ▸Level 4: 5m zeny. ▸Level 5: 10m zeny. | ||
Xây dựng nhân vật (Chỉ số/Trang bị) #
- Desperado Build
- Rapid Shower Build
Mô tả: Tập trung chính vào kỹ năng Desperado để clear quái AOE.
| Sát thương AOE | 🟧 🟧 🟧 🟧 ⬜ |
| Sát thương đơn | 🟧 🟧 🟧 🟧 ⬜ |
| Chống chịu | 🟧 🟧 ⬜ ⬜ ⬜ |
| Khả năng Farm | 🟧 🟧 🟧 🟧 ⬜ |
| Độ khó | 🟧 🟧 ⬜ ⬜ ⬜ |
| Cộng chỉ số | |||||
| STR | AGI | VIT | INT | DEX | LUK |
| 1 | 1 | 90 | 52 | 90 | 1 |
Trang Bị khởi đầu (Early Gear) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | +Rideword Hat +Evil Marching Hat | ||
Head (mid) | Robo Eyes | None | |
Head (low) | Angel Wings (Tier-I) | None | |
+Armor (Body) +Garment (Manteau) +Shoes | Poring Dex Set | None | |
Weapon | Poring Gun | None | |
Accessory | Gunslinger Figure | None | |
Trang Bị giữa game (Mid Gear) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | Royal Scorpio Diadem[1] | ||
Head (mid) | Magic Shiny Angel Mask | None | |
Head (low) | Gargoyle Wings(Tier-II) | None | |
Armor (Body) | Royal Vitality Armor[1] | ||
Garment (Manteau) | Adventure’s Backpack | ||
Shoes | Royal Vitality Shoes[1] | ||
Weapon | Icarus Crimson Revolver(Tier-I) | ||
Accessory | Emerald Ring[1] | ||
Trang Bị Cuối game (End Gear – Mạnh nhất) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | Hero Scorpio Diadem[1] | ||
Head (mid) | Magic Shiny Angel Mask | None | |
Head (low) | Icarus Wings(Tier-III) | None | |
Armor (Body) | Royal Vitality Armor[1] | ||
Garment (Manteau) | Adventure’s Backpack | ||
Shoes | Royal Vitality Shoes[1] | ||
Weapon | Icarus Crimson Revolver(Tier-II) | ||
Accessory | Emerald Ring[1] | ||
VFM Armor | S.Guard Armor | Badge Dex, VIT | |
Pet | G Strong Wind Spirit | ||
Mô Tả: Tập trung chính vào Rapid Shower để hạ gục mục tiêu.
| Sát thương AOE | 🟧 🟧 ⬜ ⬜ ⬜ |
| Sát thương đơn | 🟧 🟧 🟧 🟧 🟧 |
| Chống chịu | 🟧 🟧 ⬜ ⬜ ⬜ |
| Khả năng Farm | 🟧 🟧 🟧 🟧 ⬜ |
| Độ khó | 🟧 🟧 ⬜ ⬜ ⬜ |
| Cộng chỉ số | |||||
| STR | AGI | VIT | INT | DEX | LUK |
| 1 | 90 | 1 | 52 | 90 | 1 |
Trang Bị khởi đầu (Early Gear) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | +Captain’s Hat +Evil Marching Hat | ||
Head (mid) | Robo Eyes | None | |
Head (low) | Angel Wings (Tier-I) | None | |
+Armor (Body) +Garment (Manteau) +Shoes | Poring Agility Set | None | |
Weapon | Poring Gun | None | |
Accessory | Gunslinger Figure | None | |
Trang Bị giữa game (Mid Gear) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | Royal Scorpio Diadem[1] | ||
Head (mid) | Magic Shiny Angel Mask | None | |
Head (low) | Gargoyle Wings(Tier-II) | None | |
Armor (Body) | Royal Dex Armor[1] | ||
Garment (Manteau) | Adventure’s Backpack | ||
Shoes | Royal Dex Shoes[1] | ||
Weapon | Icarus Crimson Revolver(Tier-I) | ||
Accessory | Emerald Ring[1] | ||
Trang Bị Cuối game (End Gear – Mạnh nhất) | |||
|---|---|---|---|
Vị trí | Tên trang bị | Card | Tài liệu liên quan |
Head (Upper) | Hero Scorpio Diadem[1] | ||
Head (mid) | Magic Shiny Angel Mask | None | |
Head (low) | Icarus Wings(Tier-III) | None | |
Armor (Body) | Royal Dex Armor[1] | ||
Garment (Manteau) | Adventure’s Backpack | ||
Shoes | Royal Dex Shoes[1] | ||
Weapon | Icarus Crimson Revolver(Tier-II) | ||
Accessory | Emerald Ring[1] | ||
VFM Armor | S.Snipper Armor | Badge Dex, AGI | |
Pet | G Strong Wind Spirit | ||